lên lớp

Học thuật
Thân thiện
lên lớp

Giáo viên lên lớp giảng bài cho học sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảng dạy hoặc học tập trên lớp: Chỉ hành động của giáo viên khi tiến hành bài giảng hoặc của học sinh khi tham gia vào buổi học chính thức tại lớp.
    • (Khẩu ngữ) Lên giọng dạy đời, dạy bảo một cách trịch thượng: Cách nói von, chỉ việc một người dùng thái độ, giọng điệu của người bề trên để khuyên bảo hoặc phê bình người khác một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1):

    • Giáo viên lên lớp lúc 7 giờ sáng. (Giáo viên bắt đầu giảng dạy trên lớp lúc 7 giờ sáng.)
    • Học sinh phải nghiêm túc khi lên lớp. (Học sinh phải nghiêm túc khi tham gia học tập trên lớp.)
  • Động từ (Nghĩa 2 - Khẩu ngữ):

    • Anh ta thích lên lớp người khác về đạo đức. (Anh ta thích dùng giọng điệu dạy đời để nói với người khác về vấn đề đạo đức.)
    • Đừng lên lớp tôi, tôi biết việc tôi đang làm. (Đừng dạy đời tôi, tôi biết việc tôi đang làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giờ lên lớp": Chỉ khoảng thời gian chính thức dành cho việc dạy học trên lớp, phân biệt với giờ ra chơi, giờ tự học.

    • "Giờ lên lớp của thầy giáo rất sinh động." (Các tiết dạy trên lớp của thầy giáo rất sinh động.)
  • "Thi lên lớp" (Cách dùng ): Chỉ kỳ thi để học sinh được lên lớp trên ( dụ: từ lớp 4 lên lớp 5). Cách dùng này hiện nay ít phổ biến hơn.

    • " đã vượt qua kỳ thi lên lớp một cách dễ dàng." ( đã vượt qua kỳ thi để được lên lớp trên một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lên giọng (động từ): Nói với giọng điệu cao hơn, thường thể hiện sự giận dữ hoặc trịch thượng. sắc thái gần với nghĩa khẩu ngữ của "lên lớp".

    • Anh ấy lên giọng khi tranh luận. (Anh ấy nói với giọng điệu cao khi tranh luận.)
  • Giảng bài (động từ): Hành động giảng giải bài học của giáo viên. một phần trong hoạt động "lên lớp" (nghĩa 1).

    • giáo đang giảng bài cho cả lớp. ( giáo đang giảng giải bài học cho cả lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vào lớp (động từ): Chỉ hành động đi vào trong lớp học để bắt đầu buổi học. Gần nghĩa với "lên lớp" (nghĩa 1) khi nói về phía học sinh.

    • Trống báo hiệu học sinh vào lớp. (Trống báo hiệu học sinh đi vào lớp học.)
  • Dạy đời (động từ, khẩu ngữ): thái độ dạy bảo, khuyên răn người khác một cách không thích đáng. Đồng nghĩa với "lên lớp" (nghĩa 2).

    • Tôi ghét những kẻ thích dạy đời thiên hạ. (Tôi ghét những người thích dạy bảo người khác một cách trịch thượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lên mặt dạy đời": Một thành ngữ diễn tả đầy đủ hơn nghĩa khẩu ngữ của "lên lớp", chỉ thái độ trịch thượng, ra vẻ ta đây hơn người để dạy bảo.
    • Hắn ta lên mặt dạy đời mọi người về cách sống. (Hắn ta ra vẻ ta đây để dạy bảo mọi người về cách sống.)
lên lớp

Giáo viên lên lớp giảng bài cho học sinh.

  1. đg. 1 Giảng dạy hay học tập trên lớp. Giờ lên lớp. 2 (kng.). Nói như kiểu người bề trên dạy bảo. Đừng lên lớp nhau nữa.